Chuyển đến nội dung
效力

xiàolì

Hán Việt: HIỆU LỰC

Danh từĐộng từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. hiệu lực
  2. tác dụng

Ví dụ

  1. 这门法律自公布之日起产生效力。

    Zhè mén fǎlǜ zì gōngbù zhī rì qǐ chǎnshēng xiàolì.Đạo luật này có hiệu lực kể từ ngày công bố.

  2. 这份合同已经失去了法律效力。

    Zhè fèn hétong yǐjīng shīqù le fǎlǜ xiàolì.Bản hợp đồng này đã mất hiệu lực pháp lý.

2Động từ

  1. dốc sức
  2. cống hiến sức lực

Ví dụ

  1. 他愿意为国家效力。

    Tā yuànyì wèi guójiā xiàolì.Anh ấy sẵn sàng cống hiến sức lực cho đất nước.

  2. 这位球员已经为俱乐部效力了十年。

    Zhè wèi qiúyuán yǐjīng wèi jùlèbù xiàolì le shí nián.Cầu thủ này đã cống hiến cho câu lạc bộ được mười năm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 法律效力 fǎlǜ xiàolìhiệu lực pháp luật
  • 产生效力 chǎnshēng xiàolìphát sinh hiệu lực
  • 失去效力 shīqù xiàolìhết hiệu lực
  • 为国效力 wèi guó xiàolìcống hiến cho đất nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物所产生的有利作用;或者指出力、为某事奉献力量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + đối tượng + 效力

Cống hiến sức lực, phục vụ cho đối tượng nào đó. VD: 他立志为科学事业效力。– Anh ấy quyết chí cống hiến cho sự nghiệp khoa học.

产生/丧失 + 效力

Phát sinh hoặc mất hiệu lực. VD: 协议签字后立即生效。– Bản thỏa thuận phát sinh hiệu lực ngay sau khi ký.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

效
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1