1Danh từ
- sự thù địch
- lòng thù hận
- ý định thù nghịch
Ví dụ
Tā de yǎnshén lǐ chōngmǎn le díyì.
Trong ánh mắt anh ấy tràn đầy sự thù địch.
Wǒmen yīnggāi tōngguò tǎnchéng duìhuà lái xiāochú bǐcǐ de díyì.
Chúng ta nên giải tỏa sự thù địch lẫn nhau thông qua đối thoại chân thành.
Tā duì wǒ méiyǒu rènhé díyì, zhǐshì xìnggé bǐjiào nèixiàng.
Anh ấy không hề có ác ý gì với tôi, chỉ là tính cách khá khép kín.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
仇视的心理或意图。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对……怀有/充满 + 敌意
Nuôi dưỡng hoặc tràn ngập thái độ thù địch đối với ai/cái gì.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
