Từ điển chưa có mục “敌”. Pinyin tham khảo: dí. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “敌” 11
- 敌人dírén ĐỊCH NHÂNkẻ thù; quân địchHSK5
- 敌手díshǒu ĐỊCH THỦđối thủ (người có tài năng, thực lực ngang nhau để so tài)HSK5
- 仇敌chóudí CỪU ĐỊCHkẻ thù; cừu địchHSK6
- 敌对díduì ĐỊCH ĐỐIđối địch; thù địchHSK6
- 敌军díjūnquân địch; quân đối phươngHSK6
- 匹敌pǐdíngang tài ngang sức; sánh kịp; địch lạiHSK6
- 敌视díshì ĐỊCH THỊthù địch; coi như kẻ thùHSK7–9
- 天敌tiāndí THIÊN ĐỊCHthiên địch; kẻ thù tự nhiênHSK7–9
- 无敌wúdí VÔ ĐỊCHvô địch; không có đối thủHSK7–9
- 敌意díyì ĐỊCH Ýsự thù địch; lòng thù hận; ý định thù nghịch
- 势均力敌shìjūnlìdí THẾ QUÂN LỰC ĐỊCHngang tài ngang sức; kẻ tám lạng người nửa cânHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
