1Danh từ
- bè cứu sinh
- phao bè cứu sinh
Ví dụ
Jǐnjí jǐngbào xiǎng qǐ hòu, chuánzhǎng xiàlìng lìkè shìfàng jiùshēngfá.Sau khi chuông báo động khẩn cấp vang lên, thuyền trưởng ra lệnh thả bè cứu sinh ngay lập tức.
Yùxiǎn chuányuán zài chōngqì jiùshēngfá shàng piāoliú le liǎng tiān hòu chénggōng huòjiù.Các thủy thủ gặp nạn sau khi trôi dạt hai ngày trên bè cứu sinh bơm hơi đã được giải cứu thành công.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
水上遇险时供人员逃生自救的一种充气式或刚性筏状浮具。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 救生筏 + 上 (漂流/等待救援)
ở trên bè cứu sinh (trôi dạt/chờ đợi cứu nạn). VD: 他们在救生筏上度过了艰难的一夜。– Họ đã trải qua một đêm gian khổ trên bè cứu sinh.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
