1Danh từ
- thuyền cứu sinh
- xuồng cứu nạn
Ví dụ
Lúnchuán fāshēng shìgù shí, chéngkèmen yǒuxù de dēng shàng le jiùshēngchuán.Khi tàu thủy xảy ra sự cố, các hành khách đã trật tự bước lên thuyền cứu sinh.
Měi sōu dà chuán shàng dōu bìxū pèibèi zúgòu shùliàng de jiùshēngchuán.Mỗi con tàu lớn đều phải trang bị đủ số lượng thuyền cứu sinh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
发生海难等水上事故时用于救护遇险人员的小船。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
登上/乘坐 + 救生船
lên/ngồi trên thuyền cứu sinh. VD: 船员帮助老人登上救生船。– Thủy thủ giúp người già bước lên thuyền cứu sinh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
