Chuyển đến nội dung
救生艇

jiùshēngtǐng

Hán Việt: CỨU SINH ĐĨNH

HSK5Lượng từ: 艘、只

1Danh từ

  1. thuyền cứu sinh
  2. xuồng cứu sinh

Ví dụ

  1. 轮船沉没前,乘客们坐上了救生艇。

    Lúnchuán chénmò qián, chéngkèmen zuò shangle jiùshēngtǐng.

    Trước khi con tàu chìm, các hành khách đã lên thuyền cứu sinh.

  2. 每艘大船上都必须配备救生艇。

    Měi sōu dàchuán shang dōu bìxū pèibèi jiùshēngtǐng.

    Mỗi con tàu lớn đều phải trang bị xuồng cứu sinh.

  3. 救援人员乘救生艇搜寻幸存者。

    Jiùyuán rényuán chéng jiùshēngtǐng sōuxún xìngcúnzhě.

    Nhân viên cứu hộ đi xuồng cứu sinh tìm kiếm người sống sót.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 配备救生艇 pèibèi jiùshēngtǐngtrang bị thuyền cứu sinh
  • 登上救生艇 dēng shang jiùshēngtǐnglên xuồng cứu sinh
  • 放下救生艇 fàngxia jiùshēngtǐngthả thuyền cứu sinh xuống nước
  • 机动救生艇 jīdòng jiùshēngtǐngxuồng cứu sinh gắn máy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

轮船上配备的专供救生用的小艇。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

乘/坐 + 救生艇

Đi/ngồi thuyền cứu sinh. VD: 乘救生艇撤离。– Rút lui bằng thuyền cứu sinh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

救
生
艇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1