Chuyển đến nội dung
教会教會

jiàohuì

Hán Việt: GIÁO HỘI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. giáo hội (tổ chức tôn giáo, thường chỉ Ki-tô giáo)

Ví dụ

  1. 每个星期天他都去教会参加礼拜。

    Měi gè xīngqītiān tā dōu qù jiàohuì cānjiā lǐbài.Mỗi chủ nhật anh ấy đều đến giáo hội đi lễ.

  2. 教会为当地穷人提供了很多帮助。

    Jiàohuì wèi dāngdì qióngrén tígōng le hěn duō bāngzhù.Giáo hội đã cung cấp nhiều sự giúp đỡ cho người nghèo địa phương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 基督教会 Jīdū jiàohuìgiáo hội Cơ Đốc
  • 天主教会 Tiānzhǔ jiàohuìgiáo hội Công giáo
  • 教会学校 jiàohuì xuéxiàotrường dòng
  • 加入教会 jiārù jiàohuìgia nhập giáo hội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

基督教各个派别的基层组织或整个团体的统称。

Ghi chú: Lưu ý phân biệt với động từ 教会 (jiāohuì: dạy cho biết/thành thạo).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/在 + 教会 + 动词

đi/ở giáo hội làm gì. VD: 她常去教会做义工。– Cô ấy thường đến giáo hội làm tình nguyện viên.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

教
会

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1