Chuyển đến nội dung
教育学教育學

jiàoyùxué

Hán Việt: GIÁO DỤC HỌC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 门

1Danh từ

  1. giáo dục học
  2. ngành sư phạm

Ví dụ

  1. 他在大学里主修教育学。

    Tā zài dàxué lǐ zhǔxiū jiàoyùxué.Anh ấy học chuyên ngành giáo dục học ở trường đại học.

  2. 教育学是一门研究人类教育现象的学科。

    Jiàoyùxué shì yì mén yánjiū rénlèi jiàoyù xiànxiàng de xuékē.Giáo dục học là ngành khoa học nghiên cứu hiện tượng giáo dục của con người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学前教育学 xuéqián jiàoyùxuégiáo dục học mầm non
  • 高等教育学 gāoděng jiàoyùxuégiáo dục học đại học
  • 教育学硕士 jiàoyùxué shuòshìthạc sĩ giáo dục học
  • 教育学原理 jiàoyùxué yuánlǐnguyên lý giáo dục học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

研究人类教育现象及其规律的科学。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

修读/研究 + 教育学

học/nghiên cứu ngành giáo dục học. VD: 她打算去英国研究教育学。– Cô ấy dự định sang Anh nghiên cứu ngành giáo dục học.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

教
育
学

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1