Chuyển đến nội dung
敢死队敢死隊

gǎnsǐduì

Hán Việt: CẢM TỬ ĐỘI

Danh từ

Lượng từ: 支、个

1Danh từ

  1. đội cảm tử
  2. đội quyết tử

Ví dụ

  1. 指挥官组织了一支敢死队。

    Zhǐhuīguān zǔzhī le yì zhī gǎnsǐduì.Chỉ huy trưởng đã tổ chức một đội cảm tử.

  2. 敢死队队员们英勇无畏。

    Gǎnsǐduì duìyuánmen yīngyǒng wúwèi.Các thành viên đội cảm tử dũng cảm không hề sợ hãi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 组织敢死队 zǔzhī gǎnsǐduìtổ chức đội cảm tử
  • 敢死队员 gǎnsǐduìyuánthành viên đội cảm tử
  • 派出敢死队 pàichū gǎnsǐduìcử đội cảm tử đi
  • 一支敢死队 yì zhī gǎnsǐduìmột đội cảm tử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

执行极其危险、准备牺牲生命的特别行动队伍。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

组成 / 参加 + 敢死队

thành lập hoặc tham gia đội cảm tử. VD: 他主动报名参加敢死队。– Anh ấy chủ động ghi danh tham gia đội cảm tử.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

敢
死
队

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1