Chuyển đến nội dung
敢

gǎn

Hán Việt: CẢM

Động từ năng nguyệnPhó từ

HSK4Bộ: 攵11 nét

1Động từ năng nguyện

  1. dám

Ví dụ

  1. 他不敢一个人走夜路。

    Tā bù gǎn yí ge rén zǒu yèlù.Anh ấy không dám đi đường đêm một mình.

  2. 你敢不敢跟我去爬山?

    Nǐ gǎn bu gǎn gēn wǒ qù páshān?Cậu có dám cùng tôi đi leo núi không?

2Phó từ

  1. chắc là
  2. dám là (biểu thị phỏng đoán có căn cứ)

Ví dụ

  1. 敢是他病了,所以今天没来?

    Gǎn shì tā bìng le, suǒyǐ jīntiān méi lái?Dám là anh ấy ốm rồi nên hôm nay mới không đến chăng?

  2. 敢是你看错了,他不是那种人。

    Gǎn shì nǐ kàn cuò le, tā bú shì nà zhǒng rén.Chắc là bạn nhìn nhầm rồi, anh ấy không phải người như vậy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 敢说敢做 gǎnshuō-gǎnzuòdám nói dám làm
  • 不敢当 bù gǎndāngkhông dám nhận (lời khiêm tốn)
  • 敢想敢干 gǎnxiǎng-gǎngàndám nghĩ dám làm
  • 敢于面对 gǎnyú miànduìdám đối diện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有勇气做;表示有把握、有胆量。

Ghi chú: Bên trái biến thể từ chữ nhĩ 耳 kết hợp nét ngang gập, bên phải là bộ phác 攵 (đánh nhẹ, hành động dũng cảm).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

敢 + động từ

Biểu thị có dũng khí để làm một hành động nào đó; phủ định dùng 不敢. VD: 我敢保证这是真的。– Tôi dám bảo đảm việc này là thật.

无论……,都 / 也……

Biểu thị trong bất kỳ điều kiện, hoàn cảnh nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dù thế nào... cũng/vẫn...). Vế sau thường đi kèm với phó từ 都 (dōu) hoặc 也 (yě). Chú ý: sau 无论 phải là đại từ nghi vấn (什么, 怎么, 哪...), kết cấu lựa chọn (A 还是 B), hoặc hình thức chính phản (A 不 A).

杨同乐很关心父母,无论工作多忙,每个周末他都给父母打电话。 – Dương Đồng Lạc rất quan tâm bố mẹ, dù công việc bận thế nào, cuối tuần nào anh cũng gọi điện cho bố mẹ.

无论遇到什么困难,我们都要勇敢面对。 – Dù gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng đều phải dũng cảm đối mặt.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

敢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “敢” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1