1Động từ năng nguyện
- dám
Ví dụ
2Phó từ
- chắc là
- dám là (biểu thị phỏng đoán có căn cứ)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
有勇气做;表示有把握、有胆量。
Ghi chú: Bên trái biến thể từ chữ nhĩ 耳 kết hợp nét ngang gập, bên phải là bộ phác 攵 (đánh nhẹ, hành động dũng cảm).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
敢 + động từ
Biểu thị có dũng khí để làm một hành động nào đó; phủ định dùng 不敢. VD: 我敢保证这是真的。– Tôi dám bảo đảm việc này là thật.
无论……,都 / 也……
Biểu thị trong bất kỳ điều kiện, hoàn cảnh nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dù thế nào... cũng/vẫn...). Vế sau thường đi kèm với phó từ 都 (dōu) hoặc 也 (yě). Chú ý: sau 无论 phải là đại từ nghi vấn (什么, 怎么, 哪...), kết cấu lựa chọn (A 还是 B), hoặc hình thức chính phản (A 不 A).
杨同乐很关心父母,无论工作多忙,每个周末他都给父母打电话。 – Dương Đồng Lạc rất quan tâm bố mẹ, dù công việc bận thế nào, cuối tuần nào anh cũng gọi điện cho bố mẹ.
无论遇到什么困难,我们都要勇敢面对。 – Dù gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng đều phải dũng cảm đối mặt.
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “敢” 5
- 勇敢yǒnggǎn DŨNG CẢMdũng cảm; can đảm; dũng cảm, gan dạHSK4
- 敢于gǎnyú CẢM VUdám; dũng cảm; dám (làm gì)HSK5
- 胆敢dǎngǎn ĐẢM CẢMdám; cả gan; to gan (thường dùng với thái độ tức giận, quở trách)
- 不敢当bùgǎndāng BẤT CẢM ĐƯƠNGkhông dám nhận; không dám nhận lời khenHSK7–9
- 敢死队gǎnsǐduì CẢM TỬ ĐỘIđội cảm tử; đội quyết tử
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
