1Thành ngữ
- kính nhi viễn chi
- kính trọng nhưng giữ khoảng cách
- không dám gần gũi
Ví dụ
Dàjiā duì tā jìng’éryuǎnzhī, hěn shǎo yǒurén zhǔdòng hé tā jiāowǎng.Mọi người đều giữ khoảng cách với anh ấy, rất ít người chủ động giao tiếp.
Tā píqi tài bàozào, tóngshìmen píngshí dōu duì tā jìng'éryuǎnzhī.Tính khí anh ta quá nóng nảy nên các đồng nghiệp thường ngày đều tránh xa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示尊敬却有所顾虑而不愿亲近,保持一定距离。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对 + đối tượng + 敬而远之
Biểu thị giữ khoảng cách, né tránh hoặc không muốn gần gũi với ai/cái gì.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
