1Động từ
- gõ
- đập
- đánh
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
叩打,击打。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
敲 + tân ngữ (门/窗/桌子)
gõ vào vật gì. VD: 进房间前要先敲门。– Trước khi vào phòng cần gõ cửa trước.
敲 + 一下 / 敲了敲
dạng lặp lại hoặc kết hợp số lượng từ biểu thị động tác ngắn, nhẹ nhàng. VD: 他敲了敲门。– Anh ấy gõ nhẹ vào cửa.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “敲” 6
- 敲门qiāomén XAO MÔNgõ cửaHSK3
- 敲响qiāoxiǎng XAO HƯỞNGgõ vang; đánh chuông/trống kêu vang; rung lên (cảnh báo)HSK5
- 敲打qiāodǎ XAO ĐẢgõ; đập; đánhHSK6
- 敲诈qiāozhà KHAO TRÁtống tiền; tống tiền đe dọaHSK7–9
- 推敲tuīqiāo THÔI XAOcân nhắc; đắn đo; gọt giũaHSK7–9
- 敲竹杠qiāozhúgàng XAO TRÚC CANGchặt chém; tống tiền; bắt chẽn (lợi dụng cơ hội để vòi vĩnh tiền bạc)HSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
