Chuyển đến nội dung
整肃整肅

zhěngsù

Động từ

1Động từ

  1. chỉnh đốn
  2. chấn chỉnh
  3. lập lại trật tự

Ví dụ

  1. 领导决定严肃整肃内部纪律。

    Lǐngdǎo juédìng yánsù zhěngsù nèibù jìlǜ.Lãnh đạo quyết định nghiêm túc chấn chỉnh kỷ luật nội bộ.

  2. 警方开展了整肃社会治安的专项行动。

    Jǐngfāng kāizhǎn le zhěngsù shèhuì zhì'ān de zhuānxiàng xíngdòng.Cảnh sát triển khai chiến dịch chuyên đề nhằm lập lại trật tự an ninh xã hội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 整肃纪律 zhěngsù jìlǜchấn chỉnh kỷ luật
  • 整肃军纪 zhěngsù jūnjìchấn chỉnh quân kỷ
  • 整肃风气 zhěngsù fēngqìchấn chỉnh phong khí/tác phong
  • 大力整肃 dàlì zhěngsùchấn chỉnh mạnh mẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

整顿使之严肃整齐。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

整肃 + tân ngữ (纪律/风气/队伍)

Hành động chấn chỉnh, thanh lọc hoặc làm nghiêm minh tổ chức, quy củ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

整
肃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1