1Tính từ
- trang nghiêm
- uy nghiêm
Ví dụ
Guóqí zài zhuāngyán de guógē shēng zhōng shēngqǐ.
Quốc kỳ được kéo lên trong tiếng quốc ca trang nghiêm.
Zhuāngyán de Rénmín Dàhuìtáng zuòluò zài Tiān'ānmén Guǎngchǎng xī cè.
Đại lễ đường Nhân dân trang nghiêm nằm ở phía tây Quảng trường Thiên An Môn.
Tā jǔqǐ yòushǒu, zuòchū le zhuāngyán de chéngnuò.
Anh ấy giơ tay phải lên, đưa ra lời cam kết trang nghiêm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
庄重而严肃。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
庄严地 + động từ (宣告 / 承诺 / 宣誓)
Làm trạng ngữ diễn tả thái độ nghiêm túc, trọng thể. VD: 庄严地宣誓。– Tuyên thệ một cách trang nghiêm.
庄严的 + danh từ (气氛 / 仪式 / 誓言)
Định ngữ miêu tả không khí hoặc tính chất thiêng liêng, uy nghi. VD: 庄严的仪式。– Nghi thức trang nghiêm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
