Chuyển đến nội dung
文人

wénrén

Hán Việt: VĂN NHÂN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. văn nhân
  2. nhà văn
  3. người trí thức đọc sách

Ví dụ

  1. 古代许多文人都喜欢游山玩水。

    Gǔdài xǔduō wénrén dōu xǐhuan yóushānwánshuǐ.Thời xưa nhiều văn nhân đều thích đi du ngoạn sơn thủy.

  2. 文人墨客常在此处饮酒赋诗。

    Wénrén mòkè cháng zài cǐ chù yǐnjiǔ fùshī.Các bậc văn nhân thi sĩ thường tụ họp uống rượu làm thơ tại nơi này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 文人墨客 wénrén mòkèvăn nhân thi sĩ
  • 文人气质 wénrén qìzhìkhí chất văn nhân
  • 古代文人 gǔdài wénrénvăn nhân thời xưa
  • 文人相轻 wénrén xiāngqīngvăn nhân coi thường nhau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指读书人,也专指写文章、从事文学创作的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

文人 + động từ / danh từ

Dùng để chỉ tầng lớp trí thức hoặc các tao nhân mặc khách sáng tác thi ca, nghệ thuật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

文
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1