Chuyển đến nội dung
新奇

xīnqí

Hán Việt: TÂN KỲ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. mới lạ
  2. lạ mắt

Ví dụ

  1. 小孩子对周围的一切都感到很新奇。

    Xiǎoháizi duì zhōuwéi de yíqiè dōu gǎndào hěn xīnqí.Trẻ con cảm thấy rất mới lạ với mọi thứ xung quanh.

  2. 科技展上展出了许多新奇的发明。

    Kējìzhǎn shang zhǎnchū le xǔduō xīnqí de fāmíng.Nhiều phát minh mới lạ đã được trưng bày tại hội chợ công nghệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新奇的想法 xīnqí de xiǎngfǎý tưởng mới lạ
  • 新奇的体验 xīnqí de tǐyàntrải nghiệm mới lạ
  • 感到新奇 gǎndào xīnqícảm thấy mới lạ
  • 新奇有趣 xīnqí yǒuqùmới lạ và thú vị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

新鲜特别,不寻常。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……感到新奇

Cảm thấy tò mò, thích thú trước một sự vật, hiện tượng mới lạ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

新
奇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1