Chuyển đến nội dung
方格纸方格紙

fānggézhǐ

Hán Việt: PHƯƠNG CÁCH CHỈ

Danh từ

Lượng từ: 张、本

1Danh từ

  1. giấy ô ly
  2. giấy kẻ ô vuông

Ví dụ

  1. 请用方格纸画出这条曲线。

    Qǐng yòng fānggézhǐ huà chū zhè tiáo qūxiàn.Xin hãy dùng giấy ô ly để vẽ đường cong này.

  2. 小学生通常用方格纸练习写汉字。

    Xiǎoxuéshēng tōngcháng yòng fānggézhǐ liànxí xiě hànzì.Học sinh tiểu học thường dùng giấy kẻ ô vuông để luyện viết chữ Hán.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一张方格纸 yì zhāng fānggézhǐmột tờ giấy ô ly
  • 在方格纸上 zài fānggézhǐ shangở trên giấy ô ly
  • 买方格纸 mǎi fānggézhǐmua giấy ô ly
  • 方格纸本 fānggézhǐ běnsổ giấy ô vuông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

印有许多小方格的纸,多用于绘图、书写或制表。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 方格纸上 + động từ

thực hiện hành động viết, vẽ trên giấy kẻ ô. VD: 在方格纸上写字。– Viết chữ trên giấy ô ly.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

方
格
纸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1