1Danh từ
- phương pháp học
Ví dụ
Tā zài dàxué lǐ zhuānmén xuǎnxiū le fāngfǎxué kèchéng.
Anh ấy chuyên chọn học môn phương pháp học ở trường đại học.
Fāngfǎxué de yánjǐnxìng zhíjiē yǐngxiǎng shíyàn jiéguǒ.
Tính chặt chẽ của phương pháp học ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thí nghiệm.
Zhè piān lùnwén zài tǒngjì fāngfǎxué shang yǒu xīn de tūpò.
Bài luận văn này có bước đột phá mới về mặt phương pháp học thống kê.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
研究具体学科所采用的规则、原理和方法体系的学科。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
从 + 方法学 + 的角度
Đứng từ góc độ phương pháp học để xem xét, đánh giá vấn đề. VD: 从方法学的角度来分析该实验。– Phân tích thí nghiệm này từ góc độ phương pháp học.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
