1Danh từ
- sinh viên dự thính
- học viên dự thính
Ví dụ
Tā zuòwéi pángtīngshēng zài dàxué lǐ xué le yì nián fǎlǜ.Anh ấy đã học luật một năm ở trường đại học với tư cách là sinh viên dự thính.
Suīrán tā shì pángtīngshēng, dàn shàngkè bǐ shéi dōu rènzhēn.Tuy là sinh viên dự thính nhưng anh ấy chăm chỉ hơn bất cứ ai trong giờ học.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
未经正式录取而经特许在校听课的学生。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
作为 + 旁听生
Làm học viên dự thính, với tư cách người nghe giảng không chính thức. VD: 他只能作为旁听生参加。– Anh ấy chỉ có thể tham gia với tư cách học viên dự thính.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
