Chuyển đến nội dung
旅舍

lǚshè

Hán Việt: LỮ XÁ

Danh từ

Lượng từ: 家、所

1Danh từ

  1. nhà trọ
  2. nhà nghỉ
  3. kí túc xá cho khách du lịch (hostel)

Ví dụ

  1. 很多背包客喜欢住在青年旅舍。

    Hěn duō bèibāokè xǐhuan zhù zài qīngnián lǚshè.Nhiều khách du lịch bụi thích ở nhà nghỉ thanh niên (hostel).

  2. 这家旅舍提供免费的早餐和无线网络。

    Zhè jiā lǚshè tígōng miǎnfèi de zǎocān hé wúxiàn wǎngluò.Nhà nghỉ này cung cấp bữa sáng và mạng không dây miễn phí.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 青年旅舍 qīngnián lǚshènhà nghỉ thanh niên (hostel)
  • 预订旅舍 yùdìng lǚshèđặt phòng nhà nghỉ
  • 乡村旅舍 xiāngcūn lǚshènhà nghỉ thôn quê
  • 特色旅舍 tèsè lǚshènhà nghỉ mang nét đặc trưng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

旅馆;常特指专门为青年、背包客等提供简便、经济住宿的场所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 旅舍 + 预订/住宿

Biểu thị việc đặt chỗ hoặc lưu trú tại nhà nghỉ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

旅
舍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “旅舍” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1