Chuyển đến nội dung
旅

lǚ

Hán Việt: LỮ

Động từ

HSK2Lượng từ: 趟、次Bộ: 方10 nét

1Động từ

  1. đi xa
  2. du lịch

Ví dụ

  1. 他们一家人去南方旅游了。

    Tāmen yì jiā rén qù nánfāng lǚyóu le.Cả nhà họ đi du lịch miền nam rồi.

  2. 祝你旅途愉快!

    Zhù nǐ lǚtú yúkuài!Chúc bạn chuyến đi vui vẻ!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 旅游 lǚyóudu lịch
  • 旅行 lǚxíngđi lại, du hành
  • 旅馆 lǚguǎnnhà nghỉ, khách sạn
  • 旅途 lǚtúchuyến đi, hành trình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在外出行、出游。

Ghi chú: Bên trái là bộ phương (方 - lá cờ dẫn đường), bên phải gợi hình ảnh đoàn người cùng nhau đi xa, đi du lịch.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + địa điểm + 旅游/旅行

đi du lịch ở đâu đó. VD: 我想去中国旅游。– Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.

Chủ ngữ + (是) + [thời gian / địa điểm / cách thức / mục đích...] + Động từ + 的

Cấu trúc “是……的” dùng để nhấn mạnh các chi tiết liên quan đến một hành động đã xảy ra trong quá khứ như: thời gian, địa điểm, phương thức di chuyển, mục đích, người thực hiện... Trong câu khẳng định và câu hỏi, có thể lược bỏ “是”; nhưng trong câu phủ định bắt buộc phải dùng “不是……的” (không được lược bỏ “是”).

我们是来旅游的。 – Chúng em đến đây để đi du lịch ạ.

苹果在哪儿买的? – Táo mua ở đâu thế?

Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

旅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “旅” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1