Chuyển đến nội dung
无人区無人區

wúrénqū

Danh từ

HSK6Lượng từ: 片、个

1Danh từ

  1. vùng không người
  2. khu hoang vu

Ví dụ

  1. 他们成功穿越了这片广阔的无人区。

    Tāmen chénggōng chuānyuè le zhè piàn guǎngkuò de wúrénqū.Họ đã băng qua vùng không người rộng lớn này thành công.

  2. 无人区的自然环境非常恶劣。

    Wúrénqū de zìrán huánjìng fēicháng èliè.Môi trường tự nhiên ở vùng không người vô cùng khắc nghiệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿越无人区 chuānyuè wúrénqūbăng qua vùng không người
  • 一片无人区 yī piàn wúrénqūmột vùng hoang vu
  • 高原无人区 gāoyuán wúrénqūvùng cao nguyên không người
  • 无人区探险 wúrénqū tànxiǎnthám hiểm vùng không người

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指长期没有人居住的荒凉地区。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿越 / 进入 + 无人区

Đi qua hoặc bước vào vùng không người sinh sống. VD: 探险队进入了无人区。– Đội thám hiểm đã tiến vào vùng không người.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
人
区

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1