Chuyển đến nội dung
无助無助

wúzhù

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. bất lực
  2. bơ vơ
  3. không ai giúp đỡ

Ví dụ

  1. 面对这场突如其来的灾难,他感到十分无助。

    Miànduì zhè chǎng tūrúqílái de zāinàn, tā gǎndào shífēn wúzhù.Đối mặt với thảm họa ập đến bất ngờ này, anh ấy cảm thấy vô cùng bất lực.

  2. 迷路的孩子无助地坐在路边哭泣。

    Mílù de háizi wúzhù de zuò zài lùbiān kūqì.Đứa trẻ lạc đường bơ vơ ngồi bên lề đường khóc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感到无助 gǎndào wúzhùcảm thấy bất lực
  • 绝望无助 juéwàng wúzhùtuyệt vọng và bất lực
  • 无助的眼神 wúzhù de yǎnshénánh mắt bơ vơ lạc lõng
  • 孤独无助 gūdú wúzhùcô đơn không nơi nương tựa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

孤立无援,得不到任何帮助。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感到 / 觉得 + 十分/很 + 无助

cảm thấy vô cùng bất lực, không nơi nương tựa. VD: 我感到很无助。– Tôi cảm thấy rất bất lực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
助

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1