1Danh từ
- hố không đáy
- thủng trĩu (nghĩa đen)
- vực không đáy (nghĩa bóng: lòng tham vô đáy, chi phí tốn kém vô bờ bến)
Ví dụ
Dǔbó jiù xiàng yī gè wúdǐdòng, yǒngyuǎn tián bù mǎn.
Cờ bạc giống như một cái hố không đáy, không bao giờ lấp đầy được.
Zhè gè xiàngmù huā qián tài duō, jiǎnzhí shì gè wúdǐdòng.
Dự án này tốn quá nhiều tiền, quả thực là một cái hố không đáy.
Yùwàng rúguǒ bù jiā kèzhì, jiù huì biàn chéng wúdǐdòng.
Dục vọng nếu không được kiềm chế thì sẽ biến thành hố sâu không đáy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
没有底的山洞或洞穴;比喻永远无法满足的欲望或无法填补的亏空。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
像/是个 + 无底洞
Ví von việc gì đó tiêu hao tiền của/công sức vô tận. VD: 这笔开支像个无底洞。 – Khoản chi tiêu này như cái hố không đáy.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
