Chuyển đến nội dung
日光

rìguāng

Hán Việt: NHẬT QUANG

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. ánh nắng
  2. ánh sáng mặt trời

Ví dụ

  1. 植物的生长离不开日光。

    Zhíwù de shēngzhǎng lí bù kāi rìguāng.Sự phát triển của thực vật không thể thiếu ánh sáng mặt trời.

  2. 许多外国游客喜欢在海滩上享受日光浴。

    Xǔduō wàiguó yóukè xǐhuan zài hǎitān shang xiǎngshòu rìguāngyù.Nhiều du khách nước ngoài thích tắm nắng trên bãi biển.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 日光浴 rìguāngyùtắm nắng
  • 日光照射 rìguāng zhàoshèánh nắng chiếu rọi
  • 充足的日光 chōngzú de rìguāngánh sáng mặt trời đầy đủ
  • 享受日光 xiǎngshòu rìguāngtận hưởng ánh nắng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

太阳的光线。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

日光 + 照射 / 充足

nói về mức độ hay sự chiếu rọi của ánh sáng mặt trời. VD: 这里日光充足,适合种花。– Nơi đây nhiều nắng, thích hợp trồng hoa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

日
光

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “日光” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1