Chuyển đến nội dung
时间点時間點

shíjiāndiǎn

Hán Việt: THỜI GIAN ĐIỂM

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. thời điểm
  2. mốc thời gian

Ví dụ

  1. 在这个时间点做决定非常合适。

    Zài zhège shíjiāndiǎn zuò juédìng fēicháng héshì.Đưa ra quyết định vào thời điểm này rất thích hợp.

  2. 请大家记住这几个重要的时间点。

    Qǐng dàjiā jìzhu zhè jǐ ge zhòngyào de shíjiāndiǎn.Xin mọi người hãy nhớ kỹ những mốc thời gian quan trọng này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 关键时间点 guānjiàn shíjiāndiǎnthời điểm then chốt
  • 重要时间点 zhòngyào shíjiāndiǎnmốc thời gian quan trọng
  • 错过时间点 cuòguò shíjiāndiǎnbỏ lỡ thời điểm
  • 确定时间点 quèdìng shíjiāndiǎnxác định mốc thời gian

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某一特定的时刻或时期。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……(的)时间点

Vào thời điểm nào đó. VD: 在那个时间点 – vào thời điểm đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

时
间
点

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1