1Lượng từ
- gian
- căn (phòng)
- khoảng
- phòng, gian, căn
- căn, phòng, gian (lượng từ)
Ví dụ
2Danh từ
- giữa, khoảng giữa
- giữa, trong khoảng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
房屋的最小单位;一定的空间或时间里。
Ghi chú: Bên ngoài là bộ môn 门 (cửa), bên trong là chữ nhật 日 (mặt trời): ánh nắng lọt qua khe giữa cửa
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Số từ + 间 + danh từ (nhà/phòng)
Dùng làm lượng từ cho phòng ốc, nhà ở hoặc gian phòng.
时间副词“从来”
Phó từ chỉ thời gian “从来” biểu thị từ trước tới nay, từ quá khứ đến hiện tại luôn luôn như vậy. “从来” thường dùng nhất trong câu phủ định (从来不 / 从来没: chưa từng, không bao giờ), đôi khi cũng được dùng trong câu khẳng định với ý nhấn mạnh sự thật hoặc quy luật bất biến.
他从来不迟到,每天都是第一个到公司。 – Anh ấy chưa bao giờ đến muộn, ngày nào cũng là người đến công ty đầu tiên.
我从来没去过长城,很想去看看。 – Tôi chưa từng đến Trường Thành, rất muốn đi xem thử.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
……就是了
Dùng ở cuối câu trong khẩu ngữ để biểu thị sự khẳng định hoặc đưa ra lời gợi ý, khuyên bảo một cách nhẹ nhàng, dứt khoát; tương đương với nghĩa 'cứ... là được', 'làm thế là xong' trong tiếng Việt.
你要是喜欢这个房间,今天租下来就是了。 – Nếu em thích phòng này thì hôm nay thuê luôn là được.
这件事交给我,你放心就是了。 – Việc này cứ giao cho mình, cậu yên tâm là được.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “间” 18
- 房间fángjiān PHÒNG GIANphòng; phòng, căn phòng; căn phòng, phòngHSK1
- 时间shíjiān THỜI GIANthời gianHSK1
- 课间kèjiān KHÓA GIANgiữa giờ học; giữa giờ học, giải laoHSK2
- 中间zhōngjiān TRUNG GIANở giữa; khoảng giữaHSK3
- 之间zhījiān CHI GIANgiữa; trong khoảng; khoảng giữaHSK4
- 空间kōngjiān KHÔNG GIANkhông gian; khoảng khôngHSK5
- 期间qījiān KỲ GIANthời gian; thời kỳ; trong khoảng thời gianHSK5
- 夜间yèjiān DẠ GIANban đêm; buổi đêmHSK5
- 套间tàojiān THÁO GIANphòng thông nhau; phòng đôi; phòng suite (gồm phòng khách và phòng ngủ)HSK5
- 间隔jiàngé GIAN CÁCHkhoảng cách; khoảng thời gian cách nhau; cách quãngHSK6
- 间接jiànjiē GIAN TIẾPgián tiếpHSK6
- 民间mínjiān DÂN GIANdân gian; trong nhân dân; phi chính phủHSK6
- 其间qíjiān KỲ GIANtrong đó; ở giữa; trong khoảng thời gian đóHSK6
- 瞬间shùnjiān THUẤN GIANkhoảnh khắc; chốc lát; trong nháy mắtHSK6
- 间壁jiànbìvách ngăn; tường ngăn giữa hai phòng; nhà bên cạnhHSK6
- 节间jiéjiān TIẾT GIANlóng (thực vật học: đoạn thân giữa hai mấu/đốt)HSK6
- 日间rìjiān NHẬT GIANban ngàyHSK6
- 车间chējiān XA GIANphân xưởngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
