Chuyển đến nội dung
昆虫昆蟲

kūnchóng

Hán Việt: CÔN TRÙNG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 只、种

1Danh từ

  1. côn trùng
  2. sâu bọ

Ví dụ

  1. 夏天树林里有很多昆虫。

    Xiàtiān shùlín lǐ yǒu hěn duō kūnchóng.Mùa hè trong rừng có rất nhiều côn trùng.

  2. 许多鸟类以昆虫为食。

    Xǔduō niǎolèi yǐ kūnchóng wéi shí.Nhiều loài chim lấy côn trùng làm thức ăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 昆虫标本 kūnchóng biāoběntiêu bản côn trùng
  • 害虫 hàichóngcôn trùng có hại
  • 益虫 yìchóngcôn trùng có ích
  • 研究昆虫 yánjiū kūnchóngnghiên cứu côn trùng
  • 昆虫世界 kūnchóng shìjièthế giới côn trùng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

节肢动物的一门,身体通常分为头、胸、腹三节。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一只 / 一种 + 昆虫

Lượng từ dùng cho côn trùng thường là 只 (cá thể) hoặc 种 (loài). VD: 这是一只罕见的昆虫。– Đây là một con côn trùng hiếm thấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

昆
虫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1