shéi/shuí THÙY
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
疑问代词,问人。
Ghi chú: Đại từ nghi vấn; có hai cách đọc shéi và shuí.
shéi THÙY
2Đại từ
- ai
- người nào
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
疑问代词,问人。
Ghi chú: Có hai cách đọc: 'shéi' (thường dùng trong khẩu ngữ) và 'shuí' (thường dùng trong văn viết).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
谁 + 动词 / 是谁
dùng trong câu hỏi để hỏi về người (ai). VD: 谁会说汉语?– Ai biết nói tiếng Trung?
谁都 / 谁也 + 不/没……
biểu thị toàn thể phủ định (không ai...). VD: 谁也不知道。– Không ai biết cả.
谁 + động từ / tính từ?
Dùng làm chủ ngữ để hỏi ai làm gì. VD: 谁想去?– Ai muốn đi?
这是 + 谁的 + danh từ?
Hỏi quyền sở hữu đồ vật của ai. VD: 这是谁的手机?– Đây là điện thoại của ai?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
