Chuyển đến nội dung
显眼顯眼

xiǎnyǎn

Hán Việt: HIỂN NHÃN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. nổi bật
  2. bắt mắt
  3. dễ thấy

Ví dụ

  1. 她穿了一件红色的外套,非常显眼。

    Tā chuān le yí jiàn hóngsè de wàitào, fēicháng xiǎnyǎn.Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu đỏ, vô cùng nổi bật.

  2. 请把招牌挂在显眼的地方。

    Qǐng bǎ zhāopai guà zài xiǎnyǎn de dìfang.Xin hãy treo biển hiệu ở nơi dễ thấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 显眼的位置 xiǎnyǎn de wèizhivị trí dễ thấy
  • 格外显眼 géwài xiǎnyǎnđặc biệt nổi bật
  • 十分显眼 shífēn xiǎnyǎnrất nổi bật
  • 显眼的目标 xiǎnyǎn de mùbiāomục tiêu rõ ràng/bắt mắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

引人注目;容易被看清。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 显眼的地方/位置

Chỉ vị trí nổi bật, đập vào mắt người nhìn ngay lập tức.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

显
眼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1