Chuyển đến nội dung
醒目

xǐngmù

Hán Việt: TỈNH MỤC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. bắt mắt
  2. nổi bật
  3. đập vào mắt

Ví dụ

  1. 墙上贴着醒目的标语。

    Qiáng shang tiē zhe xǐngmù de biāoyǔ.Trên tường dán khẩu hiệu rất bắt mắt.

  2. 他在重要内容下画了醒目的红线。

    Tā zài zhòngyào nèiróng xià huà le xǐngmù de hóngxiàn.Anh ấy gạch những đường đỏ nổi bật dưới nội dung quan trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 醒目的标题 xǐngmù de biāotítiêu đề bắt mắt
  • 醒目的位置 xǐngmù de wèizhivị trí nổi bật
  • 格外醒目 géwài xǐngmùđặc biệt bắt mắt
  • 醒目的标志 xǐngmù de biāozhìbiển báo dễ thấy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形象显明,容易引起注意。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 醒目的 + 位置/地方

Ở vị trí/nơi dễ nhìn thấy nhất. VD: 请把通知贴在醒目的位置。– Xin hãy dán thông báo ở vị trí dễ nhìn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

醒
目

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1