Chuyển đến nội dung
显赫顯赫

xiǎnhè

Hán Việt: HIỂN HÁCH

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. hiển hách
  2. lừng lẫy

Ví dụ

  1. 他出身于一个地位显赫的家族。

    Tā chūshēn yú yí gè dìwèi xiǎnhè de jiāzú.Anh ấy xuất thân từ một gia tộc có địa vị hiển hách.

  2. 他在战场上立下了显赫的战功。

    Tā zài zhànchǎng shang lì xià le xiǎnhè de zhàngōng.Ông đã lập nên chiến công lừng lẫy trên chiến trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 家世显赫 jiāshì xiǎnhègia thế hiển hách
  • 声名显赫 shēngmíng xiǎnhèdanh tiếng lẫy lừng
  • 地位显赫 dìwèi xiǎnhèđịa vị hiển hách
  • 战功显赫 zhàngōng xiǎnhèchiến công hiển hách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(权势、名声等)盛大;显著。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

显赫的 + danh từ (地位 / 家世 / 声名 / 战功)

Được dùng làm định ngữ miêu tả sự nghiệp, thân thế hoặc danh tiếng lẫy lừng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

显
赫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1