Chuyển đến nội dung
卑微

bēiwēi

Hán Việt: TI VI

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. hèn mọn
  2. thấp hèn
  3. nhỏ bé

Ví dụ

  1. 出身卑微并不能阻碍一个人取得成功。

    Chūshēn bēiwēi bìng bù néng zǔ'ài yí gè rén qǔdé chénggōng.Xuất thân hèn mọn không thể cản trở một người đạt được thành công.

  2. 在浩瀚的宇宙中,人类是极其卑微的存在。

    Zài hàohàn de yǔzhòu zhōng, rénlèi shì jíqí bēiwēi de cúnzài.Trong vũ trụ bao la, con người là sự tồn tại vô cùng nhỏ bé.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出身卑微 chūshēn bēiwēixuất thân thấp hèn
  • 地位卑微 dìwèi bēiwēiđịa vị thấp kém
  • 神态卑微 shéntài bēiwēibộ dạng khúm núm
  • 卑微的生活 bēiwēi de shēnghuócuộc sống mọn hèn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地位低下而渺小。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出身/地位 + 卑微

Diễn tả nguồn gốc xuất thân hoặc địa vị xã hội thấp bé.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

卑
微

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1