Chuyển đến nội dung
晶体晶體

jīngtǐ

Danh từ

Lượng từ: 个、块

1Danh từ

  1. tinh thể
  2. thể kết tinh

Ví dụ

  1. 盐在水中结成了晶体。

    Yán zài shuǐ zhōng jiéchéng le jīngtǐ.Muối kết thành tinh thể trong nước.

  2. 我们在显微镜下观察雪花晶体。

    Wǒmen zài xiǎnwéijìng xià guānchá xuěhuā jīngtǐ.Chúng tôi quan sát các tinh thể hoa tuyết dưới kính hiển vi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 液体晶体 yètǐ jīngtǐtinh thể lỏng
  • 形成晶体 xíngchéng jīngtǐhình thành tinh thể
  • 晶体结构 jīngtǐ jiégòucấu trúc tinh thể
  • 晶体管 jīngtǐguǎnbóng bán dẫn (transistor)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

原子、分子或离子在空间按一定规律周期性重复排列构成的固体物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由……晶体 + 构成 / 组成

được cấu tạo từ tinh thể gì. VD: 这块石头由石英晶体组成。– Khối đá này được tạo thành từ tinh thể thạch anh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

晶
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1