1Danh từ
- trí lực
- trí thông minh
- trí thông minh, trí lực
Ví dụ
Wán yìzhì yóuxì yǒuzhùyú kāifā értóng de zhìlì.Chơi trò chơi trí tuệ có ích cho việc phát triển trí lực của trẻ em.
Jiàoyù yīnggāi zhùzhòng xuésheng zhìlì yǔ tǐpò de quánmiàn fāzhǎn.Giáo dục nên chú trọng sự phát triển toàn diện cả trí lực và thể chất của học sinh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人认识、理解客观事物并运用知识解决问题的能力。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
开发/提高 + 智力
Biểu thị việc rèn luyện hoặc nâng cao năng lực trí tuệ. VD: 读书能开发孩子的智力。– Đọc sách có thể phát triển trí thông minh của trẻ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
