Chuyển đến nội dung
暑期学校暑期學校

shǔqīxuéxiào

Hán Việt: THỬ KỲ HỌC HIỆU

Danh từ

Lượng từ: 所、所个

1Danh từ

  1. trường học hè
  2. khóa học hè

Ví dụ

  1. 他在暑期学校修了两门课。

    Tā zài shǔqī xuéxiào xiū le liǎng mén kè.Anh ấy đã học hai môn ở trường học hè.

  2. 许多大学都会开办暑期学校。

    Xǔduō dàxué dōu huì kāibàn shǔqī xuéxiào.Nhiều trường đại học đều mở các khóa học hè.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开办暑期学校 kāibàn shǔqī xuéxiàomở trường học hè
  • 参加暑期学校 cānjiā shǔqī xuéxiàotham gia khóa học hè
  • 国际暑期学校 guójì shǔqī xuéxiàotrường hè quốc tế
  • 大学暑期学校 dàxué shǔqī xuéxiàokhóa học hè đại học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在暑假期间开设的学校或短期课程项目。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 暑期学校 + động từ

diễn tả làm gì tại trường hè. VD: 他在暑期学校学习汉语。– Anh ấy học tiếng Trung ở trường hè.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

暑
期
学
校

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1