Chuyển đến nội dung
暗地里暗地裡

àndìlǐ

Hán Việt: ÁM ĐỊA LÍ

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. lén lút
  2. sau lưng
  3. ngấm ngầm

Ví dụ

  1. 他表面上赞成,暗地里却在反对。

    Tā biǎomiàn shang zànchéng, àndìlǐ què zài fǎnduì.Bề ngoài anh ta tán thành, nhưng sau lưng lại ngấm ngầm phản đối.

  2. 大家都在暗地里支持他的决定。

    Dàjiā dōu zài àndìlǐ zhīchí tā de juédìng.Mọi người đều âm thầm ủng hộ quyết định của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 暗地里调查 àndìlǐ diàochábí mật điều tra
  • 暗地里使劲 àndìlǐ shǐjìnngấm ngầm nỗ lực / ra sức sau lưng
  • 暗地里较劲 àndìlǐ jiàojìnngấm ngầm đua tranh
  • 暗地里流泪 àndìlǐ liúlèilén khóc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

私底下,不公开或背地里。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

表面上……,暗地里(却)……

Biểu thị sự mâu thuẫn giữa vẻ ngoài và hành động ngấm ngầm bên trong: Bề ngoài... nhưng thực chất/lén lút sau lưng lại...

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

暗
地
里

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1