1Danh từ
- vật chất tối (trong thiên văn học và vật lý)
Ví dụ
Kēxuéjiā zhèngzài nǔlì xúnzhǎo ànwùzhì cúnzài de zhèngjù.
Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm kiếm bằng chứng về sự tồn tại của vật chất tối.
Yǔzhòu zhōng dà bùfen zhìliàng shì yóu ànwùzhì zǔchéng de.
Phần lớn khối lượng trong vũ trụ được cấu thành từ vật chất tối.
Ànwùzhì bù fāguāng, yīncǐ hěn nán bèi zhíjiē guāncè dào.
Vật chất tối không phát quang, do đó rất khó quan sát trực tiếp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
天文学和物理学中指不发射、不反射光和其他电磁波,但具有引力效应的未知物质。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
由 + 暗物质 + 构成/组成
Được cấu thành từ vật chất tối.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
