1Thành ngữ
- liếc mắt đưa tình
- ngầm ra hiệu bày tỏ tình ý
- bí mật câu kết
Ví dụ
Wǎnhuì shang, tā pínpín xiàng nà wèi nánshì àn sòng qiū bō.Trong buổi dạ tiệc, cô ấy liên tục liếc mắt đưa tình với người đàn ông kia.
Zhè jiā gōngsī sīxià xiàng jìngzhēng duìshǒu àn sòng qiū bō, shìtú dáchéng hézuò.Công ty này lén lút ra hiệu với đối thủ cạnh tranh nhằm mưu cầu hợp tác.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
原指暗中眉目传情,后也比喻暗中献媚讨好或私下勾搭。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向/对 + 某人 + 暗送秋波
Đưa mắt liếc tình hoặc ngầm gửi tín hiệu thân thiện/lôi kéo đối phương.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
