Chuyển đến nội dung
更替

gèng tì

Từ điển chưa có mục “更替”. Pinyin tham khảo: gèng tì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 天体的自转会产生昼夜更替的现象。

    Tiāntǐ de zìzhuàn huì chǎnshēng zhòuyè gèngtì de xiànxiàng.Sự tự quay của các thiên thể tạo ra hiện tượng ngày đêm luân phiên.

    Từ mục 自转

  2. 每个朝代的更替都伴随着深刻的社会变革。

    Měi ge cháodài de gēngtì dōu bànsuí zhe shēnkè de shèhuì biàngé.Sự thay đổi của mỗi triều đại đều đi kèm với những biến đổi xã hội sâu sắc.

    Từ mục 朝代

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

更
替

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1