1Động từ
- luân phiên thay thế
- thay ca
- xoay vòng
Ví dụ
Zhíbān rényuán měi sì gè xiǎoshí lúnhuàn yí cì.
Nhân viên trực ban cứ bốn tiếng lại thay phiên nhau một lần.
Jiàoliàn zài bǐsài zhōng jìnxíng le rényuán lúnhuàn.
Huấn luyện viên đã xoay tua cầu thủ trong trận đấu.
Zhè xiàng gōngzuò yóu wǒmen jǐ gè bùmén lúnhuàn fùzé.
Công việc này do mấy bộ phận chúng tôi luân phiên phụ trách.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
轮流替换。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
轮换 + động từ
Luân phiên, thay phiên nhau làm gì. VD: 队员们轮换上场。– Các đội viên thay phiên nhau ra sân.
由……轮换 + động từ
Do ai luân phiên thực hiện việc gì. VD: 宿舍卫生由大家轮换打扫。– Việc vệ sinh ký túc xá do mọi người thay phiên nhau quét dọn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
