Chuyển đến nội dung
轮换輪換

lúnhuàn

Hán Việt: LUÂN HOÁN

HSK7–9

1Động từ

  1. luân phiên thay thế
  2. thay ca
  3. xoay vòng

Ví dụ

  1. 值班人员每四个小时轮换一次。

    Zhíbān rényuán měi sì gè xiǎoshí lúnhuàn yí cì.

    Nhân viên trực ban cứ bốn tiếng lại thay phiên nhau một lần.

  2. 教练在比赛中进行了人员轮换。

    Jiàoliàn zài bǐsài zhōng jìnxíng le rényuán lúnhuàn.

    Huấn luyện viên đã xoay tua cầu thủ trong trận đấu.

  3. 这项工作由我们几个部门轮换负责。

    Zhè xiàng gōngzuò yóu wǒmen jǐ gè bùmén lúnhuàn fùzé.

    Công việc này do mấy bộ phận chúng tôi luân phiên phụ trách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 定期轮换 dìngqī lúnhuànluân chuyển định kỳ
  • 人员轮换 rényuán lúnhuànxoay vòng nhân sự
  • 轮换休息 lúnhuàn xiūxiluân phiên nghỉ ngơi
  • 轮换上岗 lúnhuàn shànggǎngluân phiên vào ca làm việc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

轮流替换。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

轮换 + động từ

Luân phiên, thay phiên nhau làm gì. VD: 队员们轮换上场。– Các đội viên thay phiên nhau ra sân.

由……轮换 + động từ

Do ai luân phiên thực hiện việc gì. VD: 宿舍卫生由大家轮换打扫。– Việc vệ sinh ký túc xá do mọi người thay phiên nhau quét dọn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

轮
换

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1