Chuyển đến nội dung
更

gèng

Hán Việt: CÁNH

HSK3Bộ: 曰7 nét

1Phó từ

  1. càng
  2. hơn nữa
  3. càng, hơn nữa
  4. càng, hơn
  5. hơn, càng

Ví dụ

  1. 今天比昨天更冷。

    Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng.

    Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.

  2. 学会了汉语,工作机会就会更多。

    Xuéhuì le Hànyǔ, gōngzuò jīhuì jiù huì gèng duō.

    Học xong tiếng Trung, cơ hội việc làm sẽ càng nhiều.

  3. 要是你能来,那就更好了。

    Yàoshi nǐ néng lái, nà jiù gèng hǎo le.

    Nếu bạn có thể đến thì lại càng tốt hơn.

  4. 明天会更冷。

    Míngtiān huì gèng lěng.

    Ngày mai sẽ càng lạnh hơn.

  5. 我比他更喜欢看京剧。

    Wǒ bǐ tā gèng xǐhuan kàn jīngjù.

    Tôi càng thích xem kinh kịch hơn anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 更好 gèng hǎotốt hơn, càng tốt
  • 更多 gèng duōnhiều hơn, càng nhiều
  • 更喜欢 gèng xǐhuanthích hơn, càng thích
  • 更加 gèngjiācàng, thêm nữa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示程度又加深了一层。

Ghi chú: Gồm chữ Nhật/Viết phía trên và nét phẩy mác đan chéo phía dưới.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 比 + B + 更 + tính từ

So sánh hơn giữa A và B, nhấn mạnh mức độ của A vượt trội hơn nữa. VD: 他比我更高。– Anh ấy còn cao hơn tôi.

更 + động từ tâm lý / tính từ

Biểu thị mức độ tăng thêm trên nền tảng sẵn có. VD: 祝你取得更大的成功。– Chúc bạn đạt được thành công lớn hơn nữa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

更

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “更” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1