1Danh từ
- vật thay thế
- hàng thay thế
- sản phẩm thay thế
Ví dụ
Huánbǎo cānjù shì sùliào cānjù de lǐxiǎng tìdàipǐn.Dụng cụ ăn uống thân thiện với môi trường là sản phẩm thay thế lý tưởng cho đồ nhựa.
Suízhe yóujià shàngzhǎng, rénmen kāishǐ xúnzhǎo shíyóu de tìdàipǐn.Cùng với giá dầu tăng cao, mọi người bắt đầu tìm kiếm vật thay thế dầu mỏ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
能够替代其他物品使用的物品。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 是 B 的替代品
A là vật/sản phẩm thay thế của B. VD: 人造黄油是天然黄油的替代品。– Bơ nhân tạo là sản phẩm thay thế của bơ tự nhiên.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
