Chuyển đến nội dung
替代品

tìdàipǐn

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种、个

1Danh từ

  1. vật thay thế
  2. hàng thay thế
  3. sản phẩm thay thế

Ví dụ

  1. 环保餐具是塑料餐具的理想替代品。

    Huánbǎo cānjù shì sùliào cānjù de lǐxiǎng tìdàipǐn.Dụng cụ ăn uống thân thiện với môi trường là sản phẩm thay thế lý tưởng cho đồ nhựa.

  2. 随着油价上涨,人们开始寻找石油的替代品。

    Suízhe yóujià shàngzhǎng, rénmen kāishǐ xúnzhǎo shíyóu de tìdàipǐn.Cùng với giá dầu tăng cao, mọi người bắt đầu tìm kiếm vật thay thế dầu mỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 理想替代品 lǐxiǎng tìdàipǐnsản phẩm thay thế lý tưởng
  • 寻找替代品 xúnzhǎo tìdàipǐntìm kiếm vật thay thế
  • 廉价替代品 liánjià tìdàipǐnhàng thay thế giá rẻ
  • 完美的替代品 wánměi de tìdàipǐnvật thay thế hoàn hảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能够替代其他物品使用的物品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 是 B 的替代品

A là vật/sản phẩm thay thế của B. VD: 人造黄油是天然黄油的替代品。– Bơ nhân tạo là sản phẩm thay thế của bơ tự nhiên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

替
代
品

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1