1Động từ
- thu nhỏ (cửa sổ máy tính)
- giảm thiểu tối đa
Ví dụ
Qǐng xiān jiāng liúlǎnqì chuāngkǒu zuìxiǎohuà.
Xin vui lòng thu nhỏ cửa sổ trình duyệt trước.
Gōngsī nǔlì jiāng tóuzī fēngxiǎn zuìxiǎohuà.
Công ty nỗ lực giảm thiểu tối đa rủi ro đầu tư.
Diǎnjī yòushàngjiǎo de ànniǔ kěyǐ zuìxiǎohuà yèmiàn.
Nhấp vào nút góc trên bên phải để thu nhỏ trang.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把事物缩小到最低限度;计算机中将窗口缩至任务栏。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 / 将 + danh từ + 最小化
làm cho đối tượng thu nhỏ hoặc giảm đến mức thấp nhất. VD: 我们要将损失最小化。– Chúng ta phải giảm thiểu tối đa thiệt hại.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
