Chuyển đến nội dung
木耳

mùěr

Hán Việt: MỘC NHĨ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 朵、片、斤

1Danh từ

  1. mộc nhĩ
  2. nấm mèo

Ví dụ

  1. 黑木耳是一种很有营养的食用菌。

    Hēimù'ěr shì yì zhǒng hěn yǒu yíngyǎng de shíyòngjūn.Mộc nhĩ đen là một loại nấm ăn rất bổ dưỡng.

  2. 先把干木耳泡在水里发开。

    Xiān bǎ gān mù'ěr pào zài shuǐ lǐ fākāi.Trước tiên hãy ngâm mộc nhĩ khô trong nước cho nở ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 黑木耳 hēimù'ěrmộc nhĩ đen
  • 泡发木耳 pàofā mù'ěrngâm nở mộc nhĩ
  • 凉拌木耳 liángbàn mù'ěrmộc nhĩ trộn giấm/nộm
  • 干木耳 gān mù'ěrmộc nhĩ khô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生长在朽木上的一种食用真菌,形状像耳朵。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 木耳 + 泡发/切碎

Thường kết hợp với câu chữ 把 trong ngữ cảnh nấu ăn, chế biến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

木
耳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “木耳” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1