Từ điển chưa có mục “耳”. Pinyin tham khảo: ěr. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “耳” 18
- 耳朵ěrduo NHĨ ĐÓAtai; lỗ tai; tai, cái taiHSK3
- 耳机ěrjī NHĨ CƠtai ngheHSK3
- 亲耳qīn'ěr THÂN NHĨtận tai; tận tai (nghe)HSK3
- 木耳mùěr MỘC NHĨmộc nhĩ; nấm mèoHSK5
- 耳环ěrhuán NHĨ HOÀNbông tai; hoa tai; khuyên taiHSK6
- 焦耳jiāoěr TIÊU NHĨJun (đơn vị đo công hoặc năng lượng, ký hiệu J)HSK6
- 耳目ěrmù NHĨ MỤCtai mắt, phương tiện nghe nhìn; tai mắt (phương tiện nghe nhìn, nắm bắt tình hình)HSK6
- 刺耳cì’ěr THÍCH NHĨchói tai; gắt tai; khó ngheHSK7–9
- 耳光ěrguāng NHĨ QUANGcái tát; cái bạt taiHSK7–9
- 悦耳yuè’ěr DUYỆT NHĨvui tai; êm tai; du dươngHSK7–9
- 耳聋ěrlóng NHĨ LUNGđiếc tai; bị điếc
- 耳鸣ěrmíngtiếng ù tai; chứng ù tai; ù tai
- 耳塞ěrsāinút bịt tai; tai nghe nhét tai
- 耳饰ěrshìđồ trang sức đeo tai (hoa tai, khuyên tai)
- 耳套ěrtào NHĨ THAOchụp tai; bịt tai (giữ ấm mùa đông hoặc chống ồn)
- 耳痛ěrtòng NHĨ THỐNGđau tai
- 耳语ěryǔ NHĨ NGỮthì thầm; nói nhỏ vào tai; tiếng thì thầm
- 耳罩ěrzhàođồ bịt tai; chụp tai (để giữ ấm hoặc chống ồn)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
