1Danh từ
- cơ duyên
- dịp may
- cơ hội tình cờ
Ví dụ
Yí gè ǒurán de jīyuán ràng tāmen xiāngshí bìng xiāng'ài.
Một cơ duyên tình cờ đã khiến họ quen biết và yêu nhau.
Tā jiè zhe zhè ge nándé de jīyuán chénggōng chuàngbàn le gōngsī.
Nhờ vào cơ duyên hiếm có này, anh ấy đã thành lập công ty thành công.
Rénshēng de xǔduō zhuǎnzhé qíshí dōu qǔjué yú jīyuán.
Rất nhiều bước ngoặt trong cuộc đời thực chất đều phụ thuộc vào cơ duyên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
机会与缘分;偶然的机会。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
由于/出于 + 机缘巧合
nhờ vào sự trùng hợp của cơ duyên. VD: 出于机缘巧合,我们又见面了。– Do duyên số tình cờ, chúng tôi lại gặp nhau.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
