Chuyển đến nội dung
缘分緣分

yuánfèn

Hán Việt: DUYÊN PHẬN

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. duyên phận
  2. cơ duyên
  3. duyên phận, duyên cớ
  4. duyên phận, nhân duyên

Ví dụ

  1. 能在这里遇见你,真是一种缘分。

    Néng zài zhèlǐ yùjiàn nǐ, zhēn shì yì zhǒng yuánfèn.Có thể gặp bạn ở đây thật sự là một cơ duyên.

  2. 我们俩有缘分,一见如故。

    Wǒmen liǎ yǒu yuánfèn, yí jiàn rú gù.Hai chúng tôi có duyên với nhau, vừa gặp đã như thân thiết từ lâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有缘分 yǒu yuánfèncó duyên phận
  • 缘分未到 yuánfèn wèi dàoduyên chưa tới
  • 尽缘分 jìn yuánfènhết duyên
  • 珍惜缘分 zhēnxī yuánfèntrân trọng duyên phận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

迷信的人认为人与人之间由天意安排的相识、相合的机遇。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有 / 讲究 + 缘分

Dùng biểu thị sự gặp gỡ, gắn bó tình cảm là do sự sắp đặt tình cờ kỳ diệu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

缘
分

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1