Chuyển đến nội dung
机翼機翼

jīyì

Hán Việt: CƠ DỰC

Danh từ

HSK5Lượng từ: 对、副、侧

1Danh từ

  1. cánh máy bay

Ví dụ

  1. 飞机飞行时,机翼产生主要的升力。

    Fēijī fēixíng shí, jīyì chǎnshēng zhǔyào de shēnglì.Khi máy bay bay, cánh máy bay tạo ra lực nâng chủ yếu.

  2. 工程师正在仔细检查飞机机翼是否有裂痕。

    Gōngchéngshī zhèngzài zǐxì jiǎnchá fēijī jīyì shìfǒu yǒu lièhén.Kỹ sư đang kiểm tra kỹ càng xem cánh máy bay có vết nứt hay không.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 机翼下方 jīyì xiàfāngphía dưới cánh máy bay
  • 左/右机翼 zuǒ/yòu jīyìcánh máy bay bên trái / phải
  • 机翼受损 jīyì shòusǔncánh máy bay bị hư hại
  • 折叠机翼 zhédié jīyìcánh máy bay gập

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

飞机两侧用来产生升力以支撑飞机飞行的翼状结构。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 机翼 + 上/下/旁

ở trên/dưới/bên cạnh cánh máy bay. VD: 引擎安装在机翼下方。– Động cơ được lắp bên dưới cánh máy bay.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

机
翼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1