Chuyển đến nội dung
杀戮殺戮

shālù

Hán Việt: SÁT LỤC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tàn sát
  2. chém giết

Ví dụ

  1. 战争给无辜的平民带来了残忍的杀戮。

    Zhànzhēng gěi wúgū de píngmín dàilái le cánrěn de shālù.Chiến tranh mang lại sự tàn sát dã man cho dân thường vô tội.

  2. 这部历史纪录片揭露了当年的野蛮杀戮。

    Zhè bù lìshǐ jìlùpiàn jiēlù le dāngnián de yěmán shālù.Bộ phim tài liệu lịch sử này đã vạch trần vụ tàn sát dã man năm xưa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 残忍杀戮 cánrěn shālùtàn sát dã man
  • 肆意杀戮 sìyì shālùtàn sát bừa bãi
  • 停止杀戮 tíngzhǐ shālùngừng tàn sát
  • 杀戮无辜 shālù wúgūtàn sát người vô tội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大量杀害;屠戮。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……进行杀戮

Thực hiện hành vi tàn sát đối với ai/cái gì. VD: 侵略者对当地百姓进行了血腥杀戮。– Quân xâm lược đã tiến hành tàn sát đẫm máu đối với dân chúng địa phương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

杀
戮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1